Stage 2 — Expansion
Vocabulary that grows the Stage 1 patterns. Learn the opposition pairs and the seed nouns; the rest is reference.
How to use this page
Learn the opposition pairs (hot/cold, near/far, left/right) — they halve the cognitive load. The SEED words plug straight into your Stage 1 patterns, so drill those. Everything LOOKUP is here to be found on demand. This is a reference page, not a memorization target — the seed nouns table at the bottom is the real “learn these” list.
1. Spatial (opposition pairs)
| English | Vietnamese | Says | Tag |
|---|---|---|---|
| near | gần | gan | SEED |
| far | xa | sah | SEED |
| left | trái | tray | SEED |
| right | phải | phay | SEED |
| ahead / straight | thẳng | thahng | SEED |
| behind | sau | saw | LOOKUP |
| here | ở đây | oh day | SEED |
| there | ở kia | oh kya | SEED |
| up | lên | len | LOOKUP |
| down | xuống | swong | LOOKUP |
| inside | bên trong | ben troong | LOOKUP |
| outside | bên ngoài | ben ngwye | LOOKUP |
| next to | cạnh | canh | LOOKUP |
| across from | đối diện | dwoy dyen | LOOKUP |
| between | giữa | zway | LOOKUP |
2. Sensory
| English | Vietnamese | Says | Tag |
|---|---|---|---|
| hot (temperature) | nóng | nong | SEED |
| cold (temperature) | lạnh | lanh | SEED |
| warm | ấm | am | LOOKUP |
| loud | ồn | on | LOOKUP |
| quiet | yên tĩnh | yen teen | LOOKUP |
| clean | sạch | sahch | LOOKUP |
| dirty | bẩn | ban | LOOKUP |
| fresh | tươi | twuy | LOOKUP |
| stale | cũ | koo | LOOKUP |
| open | mở | moh | SEED |
| closed | đóng | dohn | SEED |
| dry | khô | khow | LOOKUP |
| wet | ướt | oat | LOOKUP |
3. Evaluative
| English | Vietnamese | Says | Tag |
|---|---|---|---|
| good | tốt | tont | SEED |
| bad | xấu | sow | LOOKUP |
| nice | đẹp | dep | LOOKUP |
| beautiful | đẹp / xinh | dep / seen | SEED |
| expensive | đắt | dat | SEED |
| cheap | rẻ | ray | SEED |
| easy | dễ | day | LOOKUP |
| difficult | khó | khow | LOOKUP |
| big | lớn | lown | SEED |
| small | nhỏ | noh | SEED |
| full | đầy | day | LOOKUP |
| empty | trống | trong | LOOKUP |
| new | mới | mwy | SEED |
| old | cũ | koo | LOOKUP |
| fast | nhanh | nahn | LOOKUP |
| slow | chậm | cham | LOOKUP |
| busy / crowded | đông | dohn | LOOKUP |
| safe | an toàn | an toan | LOOKUP |
| available | có sẵn | koh san | LOOKUP |
| broken | hỏng | hong | LOOKUP |
4. Food & drink adjectives
The big one for you: cay (spicy). Hanoi food runs hot — “less spicy, please” = ít cay hơn is on the Dining page.
| English | Vietnamese | Says | Tag |
|---|---|---|---|
| delicious | ngon | ngon | SEED |
| salty | mặn | man | SEED |
| sweet | ngọt | ngot | SEED |
| sour | chua | chway | LOOKUP |
| bitter | đắng | dan | LOOKUP |
| spicy | cay | kay | SEED |
| raw | tươi sống | twuy swong | LOOKUP |
| cooked | nấu chín | naw cheen | LOOKUP |
5. Human state
| English | Vietnamese | Says | Tag |
|---|---|---|---|
| hungry | đói | doy | SEED |
| thirsty | khát | khat | SEED |
| tired | mệt | met | SEED |
| energetic | sảng khoái | sang kway | LOOKUP |
| happy | vui | vuy | SEED |
| sad | buồn | boon | LOOKUP |
| mad | giận | zhen | LOOKUP |
| calm | yên | yen | LOOKUP |
| sick | ốm | om | SEED |
| well | khỏe | khowai | SEED |
| in pain | đau | dow | SEED |
| lost | mất phương hướng | mat phoong hwoong | LOOKUP |
| confused | bối rối | boi roay | LOOKUP |
| ready | sẵn sàng | san san | LOOKUP |
| late | muộn | mwen | LOOKUP |
| early | sớm | sohm | LOOKUP |
6. Time expansion
| English | Vietnamese | Says | Tag |
|---|---|---|---|
| day | ngày | nayng | SEED |
| night | đêm | dem | LOOKUP |
| week | tuần | toon | LOOKUP |
| month | tháng | thahng | LOOKUP |
| year | năm | nawm | LOOKUP |
| already | rồi | roay | SEED |
| still | vẫn | van | LOOKUP |
| yet | chưa | chway | LOOKUP |
| now | bây giờ | bay goh | SEED |
| then | rồi / sau đó | roay / saw doh | LOOKUP |
| every | mỗi | mwuy | LOOKUP |
7. People
For your family: hai người lớn (two adults), hai trẻ em (two children). “My son / daughter” = con trai / con gái của tôi.
| English | Vietnamese | Says | Tag |
|---|---|---|---|
| man | nam | nam | LOOKUP |
| woman | nữ | nwe | LOOKUP |
| boy | cậu bé | kaw ben | LOOKUP |
| girl | cô bé | koh ben | LOOKUP |
| child | trẻ em | trai em | SEED |
| baby | em bé | em ben | LOOKUP |
| friend | bạn | ban | SEED |
| stranger | người lạ | ngoway lah | LOOKUP |
| tourist | du khách | doo khat | LOOKUP |
| local | người địa phương | ngoway dyah phoong | LOOKUP |
| doctor | bác sĩ | bak see | SEED |
| nurse | y tá | y ta | LOOKUP |
| police officer | cảnh sát | canh sat | SEED |
| waiter | phục vụ | phooc vway | SEED |
| driver | tài xế | tay see | SEED |
| guide | hướng dẫn | hoong dan | LOOKUP |
| manager | quản lý | kwan lee | LOOKUP |
| receptionist | lễ tân | lay tan | LOOKUP |
| mother | mẹ | may | SEED |
| father | bố / cha | boh / cah | SEED |
| son | con trai | kon tray | LOOKUP |
| daughter | con gái | kon gay | LOOKUP |
| brother | anh / em trai | an / em tray | LOOKUP |
| sister | chị / em gái | chee / em gay | LOOKUP |
8. Prepositions (mapping table)
The highest-divergence area. Key insight: ở does the work of “in / at / on” for location, and đến does “to.” That collapses three English prepositions into two Vietnamese words.
| English | Vietnamese | Says | Note |
|---|---|---|---|
| in / at (location) | ở | oh | one word does “in/at/on” for location: ở nhà = at home |
| on (surface) | trên | tren | trên bàn = on the table |
| to (direction) | đến | den | đến Hà Nội = to Hanoi |
| from | từ | tew | từ Canada = from Canada |
| with | với | vwy | với gia đình = with the family |
| without | không có | kong koh | |
| for | cho | koh | cho tôi = for me |
| by (means) | bằng | bang | bằng taxi = by taxi |
| about | về | vew | về Hà Nội = about Hanoi |
| under | dưới | dway | dưới đất = under the ground |
| over / above | trên | tren | |
| through | xuyên qua | swen kwa | |
| around | quanh | kwan | |
| between | giữa | zway | giữa hai tòa nhà = between two buildings |
| near / next to | gần / cạnh | gan / canh | |
| behind | sau | saw | |
| in front of | trước | trooc | |
| across from | đối diện | dwoy dyen | |
| inside / outside | bên trong / bên ngoài | ben troong / ben ngwye |
9. Seed nouns (the real memorization list)
~30 nouns chosen by one rule: which nouns let you form the most sentences with the patterns you already know? These are your day-one vocabulary. The country-specific ones (phở, bánh mì) are tagged LOOKUP because they live in one context — but they’re on this list because you’ll say them a lot.
| Seed noun | Vietnamese | Says | Example (pattern + fill) |
|---|---|---|---|
| water | nước | nuoc | Cho tôi một chai nước. — I’d like a bottle of water. |
| bathroom | nhà vệ sinh | nah-vay-sinh | Nhà vệ sinh ở đâu? — Where’s the bathroom? |
| menu | menu | mee-nu | Bạn có menu không? — Do you have a menu? |
| bill / check | hóa đơn | hway don | Cho tôi hóa đơn, xin ạ. — The bill, please. |
| card | thẻ | theh | Tôi trả bằng thẻ được không? — Can I pay by card? |
| cash | tiền mặt | tyen mat | Tôi trả bằng tiền mặt. — I’ll pay cash. |
| coffee | cà phê | kah-pay | Cho tôi một ly cà phê. — I’d like a coffee. |
| rice | cơm | khom | Cho tôi một bát cơm. — I’d like a bowl of rice. |
| bread | bánh mì | banh-mee | Cho tôi một chiếc bánh mì. — I’d like a bánh mì. |
| phở | phở | phoh | Cho tôi một bát phở. — I’d like a bowl of phở. |
| taxi | taxi | taxi | Gọi taxi cho tôi, xin ạ. — Call a taxi for me. |
| bus | xe buýt | seh booy | Điểm xe buýt ở đâu? — Where’s the bus stop? |
| train / station | tàu / ga | tow / ga | Ga ở đâu? — Where’s the station? |
| hotel | khách sạn | khat san | Khách sạn ở đâu? — Where’s the hotel? |
| map | bản đồ | ban-doh | Bạn có bản đồ không? — Do you have a map? |
| English | tiếng Anh | tyeng ang | Bạn có nói tiếng Anh không? — Do you speak English? |
| price | giá | zay | Giá bao nhiêu? — How much is it? |
| table | bàn | ban | Cho tôi một bàn, xin ạ. — A table, please. |
| food | đồ ăn | doh an | Cho tôi đồ ăn. — I’d like food. |
| here / there | ở đây / ở kia | oh day / oh kya | Ở đây. — Here. |
| now / today | bây giờ / hôm nay | bay goh / hom nay | Bây giờ. — Now. |
| left / right | trái / phải | tray / phay | Quay trái. — Turn left. |
| one / two / three | một / hai / ba | mot / hoy / bah | Một, hai, ba. — One, two, three. |
| day | ngày | nayng | Tôi ở đây mười ngày. — I’m here ten days. |
| name | tên | ten | Tên tôi là… — My name is… |
| phone | điện thoại | dyien thoay | Tôi mất điện thoại. — I lost my phone. |
| key | chìa khóa | chee-kwah | Cho tôi chìa khóa, xin ạ. — A key, please. |
| room | phòng | phong | Cho tôi một phòng. — I’d like a room. |